độc điệu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ có một giọng, một điệu, không thay đổi: "độc điệu" mô tả âm thanh, giọng nói, hoặc nhịp điệu lặp đi lặp lại một cách đều đều, thiếu sự biến hóa, dễ gây nhàm chán.
- Đơn điệu, thiếu phong phú: "độc điệu" cũng được dùng để chỉ sự vật, hiện tượng hoặc hoạt động lặp đi lặp lại, không có sự khác biệt, khiến người ta cảm thấy tẻ nhạt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (miêu tả âm thanh):
- Tiếng mưa rơi độc điệu suốt đêm khiến tôi khó ngủ. (Âm thanh mưa rơi đều đều, không thay đổi, gây khó chịu.)
- Giọng hát của anh ấy nghe độc điệu quá, chẳng có cảm xúc. (Giọng hát thiếu biến hóa, nhàm chán.)
Tính từ (miêu tả trạng thái):
- Cuộc sống ở vùng quê này thật độc điệu, ngày nào cũng như ngày nào. (Cuộc sống lặp lại, thiếu thay đổi.)
- Công việc của cô ấy quá độc điệu, chỉ toàn làm những việc giống nhau. (Công việc nhàm chán, không mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"độc điệu" trong văn học: dùng để miêu tả phong cách viết hoặc cốt truyện thiếu sáng tạo.
- Cốt truyện của bộ phim này khá độc điệu, không có cao trào. (Nội dung phim đơn giản, thiếu kịch tính.)
"độc điệu" trong khoa học: mô tả hiện tượng lặp lại đều đặn, không biến thiên.
- Dao động độc điệu của con lắc được ghi lại trong thí nghiệm. (Dao động đều đặn, không thay đổi tần số.)
Biến thể và từ gần giống
Đơn điệu (tính từ): đồng nghĩa phổ biến hơn của "độc điệu", mang nghĩa tương tự.
- Bài hát này nghe đơn điệu quá. (Bài hát thiếu biến hóa, nhàm chán.)
Độc nhất (tính từ): chỉ sự duy nhất, khác biệt — trái nghĩa với "độc điệu" trong ngữ cảnh phong phú.
- Phong cách của anh ấy độc nhất, không ai giống. (Phong cách riêng biệt, không lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn điệu: thiếu sự thay đổi, lặp đi lặp lại.
- Nhàm chán: gây cảm giác buồn tẻ vì không có gì mới mẻ.
- Buồn tẻ: thiếu sinh khí, không thú vị.
Thành ngữ liên quan
- Độc điệu như tiếng vọng: lặp lại cùng một điều, không thay đổi.
- Bài thuyết trình của anh ấy độc điệu như tiếng vọng, chẳng có ý tưởng mới. (Bài thuyết trình lặp lại ý cũ, thiếu sáng tạo.)